congenital megacolon

Học thuật
Thân thiện
congenital megacolon

A newborn baby is being examined for signs of congenital megacolon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh phình đại tràng bẩm sinh: Một tình trạng bẩm sinh trong đó đại tràng thiếu mạng lưới thần kinh bình thường, dẫn đến giảm hoặc không nhu động ruột gây ra sự tích tụ phân, làm đại tràng giãn to bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infant was diagnosed with congenital megacolon shortly after birth. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc bệnh phình đại tràng bẩm sinh ngay sau khi sinh.)
    • Surgery is often required to treat congenital megacolon. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chẩn đoán trao đổi chuyên môn.
    • The pathology report confirmed the presence of congenital megacolon. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của bệnh phình đại tràng bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirschsprung's disease: Bệnh Hirschsprung. Đây tên gọi khác, phổ biến hơn trong y văn, cho cùng một tình trạng bệnh "congenital megacolon".
    • Hirschsprung's disease is another term for congenital megacolon. (Bệnh Hirschsprung một thuật ngữ khác cho bệnh phình đại tràng bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hirschsprung's disease: Bệnh Hirschsprung.
  • Aganglionic megacolon: Chứng phình đại tràng vô hạch.
congenital megacolon

A newborn baby is being examined for signs of congenital megacolon.

Noun
  1. bệnh phình đại tràng bẩm sinh.