congenital megacolon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh phình đại tràng bẩm sinh: Một tình trạng bẩm sinh trong đó đại tràng thiếu mạng lưới thần kinh bình thường, dẫn đến giảm hoặc không có nhu động ruột và gây ra sự tích tụ phân, làm đại tràng giãn to bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infant was diagnosed with congenital megacolon shortly after birth. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc bệnh phình đại tràng bẩm sinh ngay sau khi sinh.)
- Surgery is often required to treat congenital megacolon. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều trị bệnh phình đại tràng bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chẩn đoán và trao đổi chuyên môn.
- The pathology report confirmed the presence of congenital megacolon. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của bệnh phình đại tràng bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hirschsprung's disease: Bệnh Hirschsprung. Đây là tên gọi khác, phổ biến hơn trong y văn, cho cùng một tình trạng bệnh lý "congenital megacolon".
- Hirschsprung's disease is another term for congenital megacolon. (Bệnh Hirschsprung là một thuật ngữ khác cho bệnh phình đại tràng bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hirschsprung's disease: Bệnh Hirschsprung.
- Aganglionic megacolon: Chứng phình đại tràng vô hạch.
Noun
- bệnh phình đại tràng bẩm sinh.